TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伝言(でんごん)ゲーム

tên riêng
でんごんゲームdengongēmu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 伝 truyền·言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

伝言ゲーム nghĩa là tam sao thất bản.

Nghĩa của 伝言ゲーム

Danh từ riêng

  1. Tam sao thất bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese whispers; telephone (game)

Câu hỏi thường gặp

伝言ゲーム nghĩa là gì?

伝言ゲーム (danh từ riêng) nghĩa là tam sao thất bản.

伝言ゲーム đọc là gì?

伝言ゲーム đọc là でんごんゲーム (romaji: dengongēmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.