TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

問(と)いかける

といかけるtoikakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 問 vấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 問いかける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ask a question
  • Động từ to begin to ask a question

Cách viết khác: 問い掛ける, 問掛ける

Cách chia của 問いかける

Thể lịch sự (ます)問いかけます
Thể て問いかけて
Quá khứ (た)問いかけた
Phủ định (ない)問いかけない
Khả năng問いかけられる
Ý chí (よう)問いかけよう
Điều kiện (ば)問いかければ
Bị động問いかけられる
Sai khiến問いかけさせる
Mệnh lệnh問いかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.