問いかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 問いかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ask a question
- Động từ to begin to ask a question
Cách viết khác: 問い掛ける, 問掛ける
Cách chia của 問いかける
| Thể lịch sự (ます) | 問いかけます |
| Thể て | 問いかけて |
| Quá khứ (た) | 問いかけた |
| Phủ định (ない) | 問いかけない |
| Khả năng | 問いかけられる |
| Ý chí (よう) | 問いかけよう |
| Điều kiện (ば) | 問いかければ |
| Bị động | 問いかけられる |
| Sai khiến | 問いかけさせる |
| Mệnh lệnh | 問いかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).