電流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電流 nghĩa là dòng điện.
Nghĩa của 電流
Danh từ
- Dòng điện.
Từ ghép có 電流
- 電流計 — Điện lưu kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric current
Câu hỏi thường gặp
電流 nghĩa là gì?
電流 (danh từ) nghĩa là dòng điện.
電流 đọc là gì?
電流 đọc là でんりゅう (romaji: denryū).
Âm Hán Việt của 電流 là gì?
Âm Hán Việt của 電流 là "điện lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.