電気工
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện khí cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電気工 nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.
Nghĩa của 電気工
Danh từ
- Thợ điện, thợ sửa điện.
Từ ghép có 電気工
- 電気工学 — Kĩ thuật điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrician
Câu hỏi thường gặp
電気工 nghĩa là gì?
電気工 (danh từ) nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.
電気工 đọc là gì?
電気工 đọc là でんきこう (romaji: denkikō).
Âm Hán Việt của 電気工 là gì?
Âm Hán Việt của 電気工 là "điện khí cong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.