Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền bá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
伝播 nghĩa là truyền bá.
Nghĩa của 伝播
Danh từ
Truyền bá. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 伝ぱ, 傳播, でんぱん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ transmission; propagation; spread; circulation; diffusion
Câu hỏi thường gặp
伝播 nghĩa là gì?
伝播 (danh từ) nghĩa là truyền bá.
伝播 đọc là gì?
伝播 đọc là でんぱ (romaji: denpa).
Âm Hán Việt của 伝播 là gì?
Âm Hán Việt của 伝播 là "truyền bá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.