TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電子商取引(でんししょうとりひき)

でんししょうとりひきdenshishōtorihiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ THƯƠNG THỦ DẪN 電 điện·子 tử·商 thương·取 thủ·引 dẫn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện tử thương thủ dẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電子商取引 nghĩa là thương mại điện tử.

Nghĩa của 電子商取引

Danh từ

  1. Thương mại điện tử.

Từ liên quan với 電子商取引

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ e-commerce; electronic commerce

Câu hỏi thường gặp

電子商取引 nghĩa là gì?

電子商取引 (danh từ) nghĩa là thương mại điện tử.

電子商取引 đọc là gì?

電子商取引 đọc là でんししょうとりひき (romaji: denshishōtorihiki).

Âm Hán Việt của 電子商取引 là gì?

Âm Hán Việt của 電子商取引 là "điện tử thương thủ dẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.