電子商取引
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện tử thương thủ dẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電子商取引 nghĩa là thương mại điện tử.
Nghĩa của 電子商取引
Danh từ
- Thương mại điện tử.
Từ liên quan với 電子商取引
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ e-commerce; electronic commerce
Câu hỏi thường gặp
電子商取引 nghĩa là gì?
電子商取引 (danh từ) nghĩa là thương mại điện tử.
電子商取引 đọc là gì?
電子商取引 đọc là でんししょうとりひき (romaji: denshishōtorihiki).
Âm Hán Việt của 電子商取引 là gì?
Âm Hán Việt của 電子商取引 là "điện tử thương thủ dẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.