電子書籍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện tử thư tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電子書籍 nghĩa là sách điện tử.
Nghĩa của 電子書籍
Danh từ
- Sách điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ebook; e-book; electronic book; digital book
Câu hỏi thường gặp
電子書籍 nghĩa là gì?
電子書籍 (danh từ) nghĩa là sách điện tử.
電子書籍 đọc là gì?
電子書籍 đọc là でんししょせき (romaji: denshishoseki).
Âm Hán Việt của 電子書籍 là gì?
Âm Hán Việt của 電子書籍 là "điện tử thư tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.