電球
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電球 nghĩa là bóng đèn.
Nghĩa của 電球
Danh từ
- Bóng đèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light bulb
Câu hỏi thường gặp
電球 nghĩa là gì?
電球 (danh từ) nghĩa là bóng đèn.
電球 đọc là gì?
電球 đọc là でんきゅう (romaji: denkyū).
Âm Hán Việt của 電球 là gì?
Âm Hán Việt của 電球 là "điện cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.