TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電球(でんきゅう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
でんきゅうdenkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN CẦU 電 điện·球 cầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電球 nghĩa là bóng đèn.

Nghĩa của 電球

Danh từ

  1. Bóng đèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light bulb

Câu hỏi thường gặp

電球 nghĩa là gì?

電球 (danh từ) nghĩa là bóng đèn.

電球 đọc là gì?

電球 đọc là でんきゅう (romaji: denkyū).

Âm Hán Việt của 電球 là gì?

Âm Hán Việt của 電球 là "điện cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.