TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電算(でんさん)

でんさんdensan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN TOÁN 電 điện·算 toán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện toán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

電算 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán, máy tính.

Nghĩa của 電算

Danh từ

  1. viết tắt Máy vi tính, máy điện toán, máy tính.

Từ liên quan với 電算

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

電算 nghĩa là gì?

電算 (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán, máy tính.

電算 đọc là gì?

電算 đọc là でんさん (romaji: densan).

Âm Hán Việt của 電算 là gì?

Âm Hán Việt của 電算 là "điện toán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.