電算
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện toán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
電算 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán, máy tính.
Nghĩa của 電算
Danh từ
- viết tắt Máy vi tính, máy điện toán, máy tính.
Từ liên quan với 電算
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ computer (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
電算 nghĩa là gì?
電算 (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán, máy tính.
電算 đọc là gì?
電算 đọc là でんさん (romaji: densan).
Âm Hán Việt của 電算 là gì?
Âm Hán Việt của 電算 là "điện toán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.