TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

といい

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
toii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của といい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (I) hope that ...; (I) wish ...; it'd be good if ...

Cách viết khác: と良い

Câu ví dụ với といい

  • 水泳では兄といい勝負だ。 Tôi có thể bơi ngang ngửa với anh tôi.Tatoeba #143695
  • 景気がすぐに回復するといいのですが。 Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.Tatoeba #176527
  • 気に入ってもらえるといいんだが。 Hy vọng bạn thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183264
  • 音楽関係のクラブがあるといいな。 Tôi hi vọng là có vài câu lạc bộ âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188243
  • ゲームに勝てるといいなと思った。 Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225284
  • あなたがそれを気にいってくれるといいのですが。 Hy vọng bạn thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234199

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.