糖
từ thông dụng
とうtō
giọng máy của trình duyệt
糖 nghĩa là đường.
Nghĩa của 糖
Danh từ
- Đường.
Từ liên quan với 糖
Từ ghép có 糖
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sugar
Câu hỏi thường gặp
糖 nghĩa là gì?
糖 (danh từ) nghĩa là đường.
糖 đọc là gì?
糖 đọc là とう (romaji: tō).