TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電波天文学(でんぱてんもんがく)

でんぱてんもんがくdenpatenmongaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN BA THIÊN VĂN HỌC 電 điện·波 ba·天 thiên·文 văn·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện ba thiên văn học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電波天文学 nghĩa là thiên văn vô tuyến.

Nghĩa của 電波天文学

Danh từ

  1. Thiên văn vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio astronomy

Câu hỏi thường gặp

電波天文学 nghĩa là gì?

電波天文学 (danh từ) nghĩa là thiên văn vô tuyến.

電波天文学 đọc là gì?

電波天文学 đọc là でんぱてんもんがく (romaji: denpatenmongaku).

Âm Hán Việt của 電波天文学 là gì?

Âm Hán Việt của 電波天文学 là "điện ba thiên văn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.