TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電荷(でんか)

でんかdenka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN HÀ 電 điện·荷 hà

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện hà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電荷 nghĩa là điện tích.

Nghĩa của 電荷

Danh từ

  1. Điện tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric charge; charge

Câu hỏi thường gặp

電荷 nghĩa là gì?

電荷 (danh từ) nghĩa là điện tích.

電荷 đọc là gì?

電荷 đọc là でんか (romaji: denka).

Âm Hán Việt của 電荷 là gì?

Âm Hán Việt của 電荷 là "điện hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.