電波探知機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện ba thám tri cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電波探知機 nghĩa là ra đa.
Nghĩa của 電波探知機
Danh từ
- Ra đa.
Cách viết khác: 電波探知器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radar
Câu hỏi thường gặp
電波探知機 nghĩa là gì?
電波探知機 (danh từ) nghĩa là ra đa.
電波探知機 đọc là gì?
電波探知機 đọc là でんぱたんちき (romaji: denpatanchiki).
Âm Hán Việt của 電波探知機 là gì?
Âm Hán Việt của 電波探知機 là "điện ba thám tri cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.