TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電波探知機(でんぱたんちき)

でんぱたんちきdenpatanchiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN BA THÁM TRI CƠ 電 điện·波 ba·探 thám·知 tri·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện ba thám tri cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電波探知機 nghĩa là ra đa.

Nghĩa của 電波探知機

Danh từ

  1. Ra đa.

Cách viết khác: 電波探知器

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radar

Câu hỏi thường gặp

電波探知機 nghĩa là gì?

電波探知機 (danh từ) nghĩa là ra đa.

電波探知機 đọc là gì?

電波探知機 đọc là でんぱたんちき (romaji: denpatanchiki).

Âm Hán Việt của 電波探知機 là gì?

Âm Hán Việt của 電波探知機 là "điện ba thám tri cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.