Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
電流計 nghĩa là điện lưu kế.
Nghĩa của 電流計
Danh từ
Điện lưu kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ammeter; amperemeter
Câu hỏi thường gặp
電流計 nghĩa là gì?
電流計 (danh từ) nghĩa là điện lưu kế.
電流計 đọc là gì?
電流計 đọc là でんりゅうけい (romaji: denryūkei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.