電報
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
電報 nghĩa là điện báo, điện tín.
Nghĩa của 電報
Danh từ
- Điện báo, điện tín. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 電報
- 彼女はすぐいくと電報を打った。 cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telegram
Câu hỏi thường gặp
電報 nghĩa là gì?
電報 (danh từ) nghĩa là điện báo, điện tín.
電報 đọc là gì?
電報 đọc là でんぽう (romaji: denpō).
Âm Hán Việt của 電報 là gì?
Âm Hán Việt của 電報 là "điện báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.