TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電報(でんぽう)

JLPT N4 từ thông dụng
でんぽうdenpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN BÁO 電 điện·報 báo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

電報 nghĩa là điện báo, điện tín.

Nghĩa của 電報

Danh từ

  1. Điện báo, điện tín. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 電報

  • 彼女はすぐいくと電報を打った。 cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telegram

Câu hỏi thường gặp

電報 nghĩa là gì?

電報 (danh từ) nghĩa là điện báo, điện tín.

電報 đọc là gì?

電報 đọc là でんぽう (romaji: denpō).

Âm Hán Việt của 電報 là gì?

Âm Hán Việt của 電報 là "điện báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.