TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電子工学(でんしこうがく)

でんしこうがくdenshikōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ CONG HỌC 電 điện·子 tử·工 cong·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện tử cong học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電子工学 nghĩa là điện tử học.

Nghĩa của 電子工学

Danh từ

  1. Điện tử học.

Câu ví dụ với 電子工学

  • 電子工学にいくつかの新しい発見が見られる。 Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.Tatoeba #124825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electronics; electronic engineering

Câu hỏi thường gặp

電子工学 nghĩa là gì?

電子工学 (danh từ) nghĩa là điện tử học.

電子工学 đọc là gì?

電子工学 đọc là でんしこうがく (romaji: denshikōgaku).

Âm Hán Việt của 電子工学 là gì?

Âm Hán Việt của 電子工学 là "điện tử cong học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.