電子タバコ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện tử yên thảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電子タバコ nghĩa là thuốc lá điện tử.
Nghĩa của 電子タバコ
Danh từ
- Thuốc lá điện tử.
Cách viết khác: 電子たばこ, 電子煙草
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electronic cigarette; e-cigarette
Câu hỏi thường gặp
電子タバコ nghĩa là gì?
電子タバコ (danh từ) nghĩa là thuốc lá điện tử.
電子タバコ đọc là gì?
電子タバコ đọc là でんしタバコ (romaji: denshitabako).
Âm Hán Việt của 電子タバコ là gì?
Âm Hán Việt của 電子タバコ là "điện tử yên thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.