冬瓜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông qua” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
冬瓜 nghĩa là bí đao, bí phấn.
Nghĩa của 冬瓜
Danh từ
- Bí đao, bí phấn.
Cách viết khác: とうが
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wax gourd (Benincasa hispida); ash gourd; white gourd; winter melon
Câu hỏi thường gặp
冬瓜 nghĩa là gì?
冬瓜 (danh từ) nghĩa là bí đao, bí phấn.
冬瓜 đọc là gì?
冬瓜 đọc là とうがん (romaji: tōgan).
Âm Hán Việt của 冬瓜 là gì?
Âm Hán Việt của 冬瓜 là "đông qua". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.