投機
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
投機 nghĩa là đầu cơ.
Nghĩa của 投機
Danh từ
- Đầu cơ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 投機
- 投機師のエドワードは石油事業で大金をえた。 Edward - một nhà đầu tư mạo hiểm, đã kiếm được bộn tiền từ ngành dầu mỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speculation; venture; stockjobbing; gambling (on stocks)
Câu hỏi thường gặp
投機 nghĩa là gì?
投機 (danh từ) nghĩa là đầu cơ.
投機 đọc là gì?
投機 đọc là とうき (romaji: tōki).
Âm Hán Việt của 投機 là gì?
Âm Hán Việt của 投機 là "đầu cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.