投網
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu võng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
投網 nghĩa là lưới đúc.
Nghĩa của 投網
Danh từ
- Lưới đúc.
Cách viết khác: 投げ網, なげあみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cast net; casting net
Câu hỏi thường gặp
投網 nghĩa là gì?
投網 (danh từ) nghĩa là lưới đúc.
投網 đọc là gì?
投網 đọc là とあみ (romaji: toami).
Âm Hán Việt của 投網 là gì?
Âm Hán Việt của 投網 là "đầu võng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.