TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電車(でんしゃ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
でんしゃdensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN XA 電 điện·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電車 nghĩa là xe lửa.

Nghĩa của 電車

Danh từ

  1. Xe lửa.

Từ ghép có 電車

Câu ví dụ với 電車

  • 飛行機が電車にとって代わった。 Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.Tatoeba #85724
  • どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128
  • 電車が通り過ぎる時、運転士の姿がちらりとトムの目に入った。 Tom lướt thấy trường tàu khi xe lửa băng qua.Tatoeba #124817
  • 彼はよく電車の中に傘を忘れる。 Anh ấy thường để quên ô ở trên tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110387
  • 新宿で電車を乗り換えるんだよ。 Bạn phải đổi tàu ở Shinjuku. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145263
  • 彼は最後の電車にぎりぎり間に合った。 Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106945
  • すぐ出発すれば電車に間に合うだろう。 Bạn sẽ kịp xe lửa nếu đi ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214767
  • 彼は8時30分の電車に間に合わなかった。 Nó đã lỡ chuyến xe lửa 8:30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ train; electric train

Câu hỏi thường gặp

電車 nghĩa là gì?

電車 (danh từ) nghĩa là xe lửa.

電車 đọc là gì?

電車 đọc là でんしゃ (romaji: densha).

Âm Hán Việt của 電車 là gì?

Âm Hán Việt của 電車 là "điện xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.