電子
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
電子 nghĩa là điện tử.
Nghĩa của 電子
Danh từ
- Điện tử, ê-léc-trông. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 電子
Câu ví dụ với 電子
- 電子工学にいくつかの新しい発見が見られる。 Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.Tatoeba #124825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electron
- Tính từ electronic
Câu hỏi thường gặp
電子 nghĩa là gì?
電子 (danh từ) nghĩa là điện tử.
電子 đọc là gì?
電子 đọc là でんし (romaji: denshi).
Âm Hán Việt của 電子 là gì?
Âm Hán Việt của 電子 là "điện tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.