という
Nghĩa của という
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ called; named; that says; that
- Cụm từ as many as; as much as
- Cụm từ all ...; every single ...
Cách viết khác: と言う, とゆう
Từ ghép có という
Câu ví dụ với という
- 彼は留学という目的を達成した。 Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu du học.Tatoeba #99013
- 彼はジャックという名前の私の友人です。 Cậu ấy là một người bạn tên Jack của tôi.Tatoeba #113536
- 「性差別」という言葉が今、流行っている。 Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.Tatoeba #236245
- 彼女は美しさという点では姉はしのいでいる。 Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.Tatoeba #87084
- 私は彼女が成功したという知らせを聞いて喜んだ。 Tôi rất vui khi nghe tin cô ấy đã thành công.Tatoeba #153490
- その女優が離婚するといううわさが広まっている。 Có một tin đồn đang lan truyền, rằng nữ diễn viên đó sẽ ly hôn.Tatoeba #209330
- あの少女は自分が王女様だという妄想にとらわれている。 Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.Tatoeba #230854
- ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).