戸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
戸 nghĩa là cửa.
Nghĩa của 戸
Danh từ
- Cửa.
Cách viết khác: 門
Từ liên quan với 戸
Từ ghép có 戸
Câu ví dụ với 戸
- 戸を閉めてください。 Hãy đóng cửa.Tatoeba #174534
- どうか戸を閉めてください。 Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201642
- 私は彼に戸を開けさせた。 Tôi buộc anh ấy mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154153
- その戸を閉めて下さい。 Hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210868
- 戸を閉めろ。 Đóng cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door (esp. Japanese-style)
- Danh từ shutter; window shutter
- Danh từ entrance (to a home) (cổ)
- Danh từ narrows (cổ)
Câu hỏi thường gặp
戸 nghĩa là gì?
戸 (danh từ) nghĩa là cửa.
戸 đọc là gì?
戸 đọc là と (romaji: to).
Âm Hán Việt của 戸 là gì?
Âm Hán Việt của 戸 là "hộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.