TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

塔(とう)

JLPT N3 từ thông dụng
とうtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁP 塔 tháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

塔 nghĩa là tháp, bảo tháp, tháp chùa.

Nghĩa của 塔

Danh từ

  1. Tháp.
  2. viết tắt Bảo tháp, tháp chùa, tháp.

Từ liên quan với 塔

Từ ghép có 塔

Câu ví dụ với 塔

  • 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tower; steeple; spire
  • Danh từ stupa; pagoda; dagoba (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

塔 nghĩa là gì?

塔 (danh từ) nghĩa là tháp, bảo tháp, tháp chùa.

塔 đọc là gì?

塔 đọc là とう (romaji: tō).

Âm Hán Việt của 塔 là gì?

Âm Hán Việt của 塔 là "tháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.