塔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
塔 nghĩa là tháp, bảo tháp, tháp chùa.
Nghĩa của 塔
Danh từ
- Tháp.
- viết tắt Bảo tháp, tháp chùa, tháp.
Từ liên quan với 塔
Từ ghép có 塔
Câu ví dụ với 塔
- 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tower; steeple; spire
- Danh từ stupa; pagoda; dagoba (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
塔 nghĩa là gì?
塔 (danh từ) nghĩa là tháp, bảo tháp, tháp chùa.
塔 đọc là gì?
塔 đọc là とう (romaji: tō).
Âm Hán Việt của 塔 là gì?
Âm Hán Việt của 塔 là "tháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.