TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電磁石(でんじしゃく)

từ thông dụng
でんじしゃくdenjishaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN TỪ THẠCH 電 điện·磁 từ·石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện từ thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電磁石 nghĩa là nam châm điện.

Nghĩa của 電磁石

Danh từ

  1. Nam châm điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electromagnet

Câu hỏi thường gặp

電磁石 nghĩa là gì?

電磁石 (danh từ) nghĩa là nam châm điện.

電磁石 đọc là gì?

電磁石 đọc là でんじしゃく (romaji: denjishaku).

Âm Hán Việt của 電磁石 là gì?

Âm Hán Việt của 電磁石 là "điện từ thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.