TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電話番号(でんわばんごう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
でんわばんごうdenwabangō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN THOẠI PHIÊN HIỆU 電 điện·話 thoại·番 phiên·号 hiệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện thoại phiên hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電話番号 nghĩa là Số điện thoại, số phôn.

Nghĩa của 電話番号

Danh từ

  1. Số điện thoại, số phôn.

Câu ví dụ với 電話番号

  • 電話帳で彼の電話番号を調べた。 Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone number; phone number

Câu hỏi thường gặp

電話番号 nghĩa là gì?

電話番号 (danh từ) nghĩa là Số điện thoại, số phôn.

電話番号 đọc là gì?

電話番号 đọc là でんわばんごう (romaji: denwabangō).

Âm Hán Việt của 電話番号 là gì?

Âm Hán Việt của 電話番号 là "điện thoại phiên hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.