Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng た — trang 24
5.408 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng た, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 24/28
- タイムゾーンmúi giờ
- タイムマシンcỗ máy thời gian
- タイムリー
- タイヤlốp, vỏ
- タイルngói, đá lát
- タウン
- タオルkhăn, khăn lau
- タカ
- タキシードximôckinh, ximôkinh
- タクシーxe tắc xi, tắc xi
- タクソンđơn vị phân loại
- タグ
- タグボート
- タコbạch tuộc
- タコノマクラmột loài cầu gai
- タコメーターmáy đo tốc độ
- タシケントTa-xken
- タジキスタンTát-gi-ki-xtan
- タジク人タジクじんNgười tát-gích
- タスク
- タスクバー
- タスクフォースtiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm
- タタールスタン
- タチ
- タック
- タックスヘイブンthiên đường thuế
- タッチ
- タッチスクリーン
- タッチパッドchuột cảm ứng
- タッチパネルmàn hình cảm ứng
- タップ
- タツノオトシゴcá ngựa, hải mã
- タトゥーxăm
- タバコđiếu thuốc lá, thuốc lá
- 煙草入れタバコいれ
- タバコ銭タバコせん
- タバコを吸うタバコをすうhút thuốc, hơi thuốc
- タバコをやめる
- タピオカbột báng
- タピオカティーtrà trân châu, trà sữa trân châu
- タフ
- タフィーkẹo bơ cứng
- タフタvải taffeta, vải tafta
- タブ
- タブレットmáy tính bảng
- タブロイドbáo khổ nhỏ
- タブー
- タマキン
- タマリンkhỉ vuốt
- タマリンドquả me, trái me
- タミル語タミルごtiếng tamil
- タラバガニCua Alaska
- タラワ
- タリウムtali
- タリスマンbùa hộ mệnh
- タリンTa-lin
- タルク
- タルトタタンbánh táo tatin
- タレント
- タワーtháp
- タン
- 湯円タンエンchè thang viên, sủi dìn
- タンカー
- タンキニĐồ bơi kết hợp giữa tank top và bikini
- タンクthùng, bể, két
- タンクトップ
- タンクローリー
- タングステンvonfam
- タンザナイト
- タンザニアTan-da-ni-a
- タンジェリンquả quýt
- タンジェントtang
- タンタルtantan
- タンデム
- タントラĐát-đặc-la
- タンポンnút gạc
- ターキーgà tây
- ターゲットbia, mục tiêu
- ターコイズngọc lam
- ターコイズブルー
- ターバンkhăn đóng, khăn
- タービンTua-bin
- タープ
- ターボ
- ターミナルnhà ga
- タールhắc ín
- ターン
- ダイアクリティカルマークdấu phụ
- ダイアグラムgiản đồ, biểu đồ
- ダイアナThần đi-anh
- ダイアログボックスhộp thoại
- ダイエットchế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
- ダイオードống hai cực, bóng lưỡng cực
- ダイジェスト
- ダイナマイトmìn, đinamit
- ダイナミクス
- ダイナミズム
- ダイナミック
- ダイナモmáy phát điện
- ダイナースクラブ
- ダイニング
- ダイニングテーブルbàn ăn
- ダイバーthợ lặn
- ダイビング
- ダイヤkim cương, rô
- ダイヤ
- ダイヤモンドkim cương
- ダイヤル
- ダイレクト
- ダウン
- ダウン症ダウンしょう
- ダウンクォークquắc xuống
- ダウンサイジング
- ダウンタウンKhu trung tâm thành phố
- ダウンロードsự tải xuống, sự truyền xuống
- ダカ
- ダカールĐa-ca
- ダガーdao găm
- ダクト
- ダッカĐắc-ca
- ダッシュdấu gạch ngang
- ダッシュボードbảng đồng hồ, bảng điều khiển
- ダッチワイフ
- ダニbét, ve
- ダビデの星ダビデのほしNgôi sao david
- ダビングlồng tiếng
- ダブる
- ダブスタtiêu chuẩn kép
- ダブリンđạp lân
- ダブル
- ダブルスタンダードtiêu chuẩn kép
- ダマスカスĐa-mát
- ダミー
- ダムđập
- ダメージ
- ダライラマĐạt-lại Lạt-ma
- ダラス
- ダリアthược dược
- ダルエスサラームĐa-ét Xa-lam
- ダルゴナコーヒーcà phê dalgona
- ダルムシュタットDarmstadt (thành phố ở Đức)
- ダルメシアンchó đốm
- ダレ
- ダンク
- ダンサーngười nhảy, người múa
- ダンシング
- ダンスnhảy múa, khiêu vũ
- ダンスホール
- ダンピング
- ダンプ
- ダンプカーxe ben
- ダンベルquả tạ
- ダンボールcác tông, bìa cứng, giấy bồi
- ダーウィニズムhọc thuyết darwin
- ダーク
- ダークエネルギーnăng lượng tối
- ダークチョコレートsôcôla đen
- ダークヒーローphản anh hùng
- ダークマターvật chất tối
- ダースtá
- ダートbụi
- ダームスタチウムdarmstadti
- ダーリンngười yêu
- チア
- チアガールhoạt náo viên
- チアノーゼchứng xanh tím
- チアリーダーhoạt náo viên
- チェア
- チェアマン
- チェコcộng hòa séc, séc, tiệp
- チェコ共和国チェコきょうわこくcộng hòa séc, séc
- チェコ語チェコごtiếng séc, tiếng tiệp
- チェコ人チェコじんngười séc, người tiệp
- チェコスロバキアtiệp khắc
- チェシャーチーズpho mát sexte
- 済州チェジュtế châu, đảo tế châu
- チェスcờ vua
- チェス盤チェスばんbàn cờ
- チェスボードbàn cờ
- チェチェン
- チェッ
- チェッカーcờ đam
- チェックsự kiểm tra, đánh dấu, vải kẻ ô
- チェックアウト
- チェックイン
- チェックサムgiá trị kiểm tra, giá trị tổng kiểm
- チェックポイントchốt kiểm soát, chốt
- チェックメイトchiếu tướng, chiếu hết, chiếu bí
- チェリモヤmãng cầu tây
- チェリーquả anh đào
- チェルノブイリ
- チェロVi-ô-lông-xen, xe-lô
- チェンジ
- チェンジャー
- チェンバロđàn clavico
- チェーンxích
- チェーンソーcưa máy, máy cưa xích
- チキン
- チクタクtích tắc
- チクニーthủ dâm núm vú