TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タンク

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tanku giọng máy của trình duyệt

タンク nghĩa là thùng, bể, két.

Nghĩa của タンク

Danh từ

  1. Thùng, bể, két.

Từ liên quan với タンク

Từ ghép có タンク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tank (of fluid); cistern; vat
  • Danh từ tank (military vehicle)

Câu hỏi thường gặp

タンク nghĩa là gì?

タンク (danh từ) nghĩa là thùng, bể, két.

タンク đọc là gì?

タンク đọc là タンク (romaji: tanku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.