タンク
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tanku
giọng máy của trình duyệt
タンク nghĩa là thùng, bể, két.
Nghĩa của タンク
Danh từ
- Thùng, bể, két.
Từ liên quan với タンク
Từ ghép có タンク
- ペタンク — Bi sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tank (of fluid); cistern; vat
- Danh từ tank (military vehicle)
Câu hỏi thường gặp
タンク nghĩa là gì?
タンク (danh từ) nghĩa là thùng, bể, két.
タンク đọc là gì?
タンク đọc là タンク (romaji: tanku).