ダブル
daburu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ダブル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double
- Danh từ double bed; hotel room with a double bed (viết tắt)
- Danh từ double-breasted (viết tắt)
- Danh từ double-cuffed
- Danh từ double width (of cloth; usu. 1.42 meters) (viết tắt)
- Danh từ doubles (e.g. in tennis) (viết tắt)
- Danh từ biracial person (esp. half-Japanese); person of mixed parentage (hiếm)
Cách viết khác: ダッブル
Từ liên quan với ダブル
Từ ghép có ダブル
- ダブルスタンダード — Tiêu chuẩn kép.