TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダブル

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
daburu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ダブル

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double
  • Danh từ double bed; hotel room with a double bed (viết tắt)
  • Danh từ double-breasted (viết tắt)
  • Danh từ double-cuffed
  • Danh từ double width (of cloth; usu. 1.42 meters) (viết tắt)
  • Danh từ doubles (e.g. in tennis) (viết tắt)
  • Danh từ biracial person (esp. half-Japanese); person of mixed parentage (hiếm)

Cách viết khác: ダッブル

Từ liên quan với ダブル

Từ ghép có ダブル

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.