ダンプ
JLPT N1 từ thông dụng
danpu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ダンプ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dump
- Danh từ dump truck (viết tắt)
Từ liên quan với ダンプ
Từ ghép có ダンプ
- ダンプカー — Xe ben.