Cách viết khác: 竜の落とし子, 龍の落とし子, 龍の落し子, 竜の落し子, たつのおとしご
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ seahorse; sea horse
Câu hỏi thường gặp
タツノオトシゴ nghĩa là gì?
タツノオトシゴ (danh từ) nghĩa là cá ngựa, hải mã.
タツノオトシゴ đọc là gì?
タツノオトシゴ đọc là タツノオトシゴ (romaji: tatsunōtoshigo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.