タイヤ
タイヤ nghĩa là lốp, vỏ.
Nghĩa của タイヤ
Danh từ
- Lốp, vỏ.
Cách viết khác: タイア
Câu ví dụ với タイヤ
- 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.Tatoeba #174633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tire; tyre
Câu hỏi thường gặp
タイヤ nghĩa là gì?
タイヤ (danh từ) nghĩa là lốp, vỏ.
タイヤ đọc là gì?
タイヤ đọc là タイヤ (romaji: taiya).