TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タイヤ

JLPT N2 từ thông dụng
taiya giọng máy của trình duyệt

タイヤ nghĩa là lốp, vỏ.

Nghĩa của タイヤ

Danh từ

  1. Lốp, vỏ.

Cách viết khác: タイア

Câu ví dụ với タイヤ

  • 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.Tatoeba #174633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tire; tyre

Câu hỏi thường gặp

タイヤ nghĩa là gì?

タイヤ (danh từ) nghĩa là lốp, vỏ.

タイヤ đọc là gì?

タイヤ đọc là タイヤ (romaji: taiya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.