ダイバー
daibā
giọng máy của trình duyệt
ダイバー nghĩa là thợ lặn.
Nghĩa của ダイバー
Danh từ
- Thợ lặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diver
Câu hỏi thường gặp
ダイバー nghĩa là gì?
ダイバー (danh từ) nghĩa là thợ lặn.
ダイバー đọc là gì?
ダイバー đọc là ダイバー (romaji: daibā).