TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダマスカス

tên riêng
damasukasu giọng máy của trình duyệt

ダマスカス nghĩa là Đa-mát.

Nghĩa của ダマスカス

Danh từ riêng

  1. Đa-mát.

Cách viết khác: ダマスクス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Damascus (Syria)

Câu hỏi thường gặp

ダマスカス nghĩa là gì?

ダマスカス (danh từ riêng) nghĩa là Đa-mát.

ダマスカス đọc là gì?

ダマスカス đọc là ダマスカス (romaji: damasukasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.