Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng た — trang 23
5.408 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng た, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 23/28
- どく
- 独どく
- 毒液どくえきnọc độc, nọc
- 独演どくえん
- 独学どくがく
- 独語どくごđộc ngữ, tiếng đức
- 独裁どくさいchế độ độc tài, nền chuyên chính, chế độ chuyên quyền
- 独裁者どくさいしゃkẻ độc tài, nhà độc tài
- 独裁政治どくさいせいじchế độ độc tài, nền chuyên chính
- 独裁的どくさいてき
- 毒殺どくさつ
- 読者どくしゃđộc giả
- 読書どくしょsự đọc, đọc
- 独唱どくしょう
- 独身どくしんđộc thân
- 独身者どくしんしゃngười chưa kết hôn
- 読唇術どくしんじゅつ
- 独自どくじ
- 毒性どくせいđộc tính, độc
- 独占どくせんsự độc quyền
- 独占的どくせんてき
- 毒舌どくぜつ
- 独善どくぜん
- 毒素どくそđộc tố
- 独奏どくそうđộc tấu
- 独走どくそう
- 独創どくそう
- 独創的どくそうてきsáng tạo
- 独断どくだん
- 独壇場どくだんじょう
- 独断専行どくだんせんこう
- 独断的どくだんてきgiáo điều
- 独特どくとく
- 毒々しいどくどくしい
- 読破どくは
- 独白どくはくđộc bạch, độc ngữ
- 毒針どくばりngòi
- 毒物どくぶつ
- 毒物学どくぶつがくđộc chất học
- 独房どくぼう
- 独房監禁どくぼうかんきんbiệt giam
- 毒薬どくやく
- 独立どくりつđộc lập, sự độc lập
- 独立記念日どくりつきねんびngày độc lập
- 独立行政法人どくりつぎょうせいほうじん
- 独立国どくりつこく
- 独立国家共同体どくりつこっかきょうどうたいCộng đồng các Quốc gia Độc lập
- 独立採算制どくりつさいさんせい
- 独力どくりょく
- 独話どくわ
- 毒ガスどくガス
- 土偶どぐう
- 退けるどける
- 土建屋どけんや
- 土下座どげざ
- どこđâu, ở đâu
- どこか
- どこからともなく
- どこでも
- どこにも
- どこにもない
- どこまで
- どこまでも
- どころか
- 怒号どごう
- 土産どさん
- 土質どしつ
- どしどし
- 土砂どしゃ
- 土砂崩れどしゃくずれlở đất, sạt lở đất
- 土砂降りどしゃぶりmưa rào
- 土壌どじょうthổ nhưỡng, đất
- 土人どじん
- 度数どすう
- 土星どせいthổ tinh, sao thổ
- 怒声どせい
- 土製どせい
- 土石どせき
- 土石流どせきりゅうlở đất
- 土葬どそうviệc chôn cất, chôn, chôn cất
- 土足どそく
- 土蔵どぞう
- 土俗どぞく
- 土壇場どたんば
- 土台どだいmóng, nền móng
- 土着どちゃくthổ trước
- 土中どちゅう
- どちらđâu
- どちらかmột
- どちらかというと
- どちら様どちらさまai
- どちらでもない
- どちらにせよ
- どちらもcả hai
- 読解どっかい
- 独居どっきょ
- 独禁法どっきんほう
- どっちにしても
- どっと
- 土手どて
- 怒涛どとう
- どなたai
- どなたか
- どなたでも
- 土鍋どなべ
- 怒鳴り込むどなりこむ
- 怒鳴るどなる
- 土日どにちcuối tuần
- どのnào
- 殿どの
- 土嚢どのう
- どのくらいbao lâu, bao xa, bao nhiêu
- どの辺どのへん
- どのよう
- どのようにthế nào, sao
- 土俵どひょう
- 土俵入りどひょういり
- 土俵際どひょうぎわ
- どぶrãnh
- どぶねずみchuột nâu
- 土塀どべい
- 土木どぼくcông chính
- 土木工学どぼくこうがくKỹ thuật xây dựng dân dụng
- 土間どま
- ども
- どもるnói lắp, vấp lưỡi
- 土曜どようthứ bảy
- 土用どよう
- 土曜日どようびthứ bảy
- どよめく
- どらcồng chiêng, cồng
- ドラ息子どらむすこ
- どら焼きどらやきbánh rán
- 度量どりょう
- 努力どりょくnỗ lực, cố gắng
- どれcái nào
- 奴隷どれいnô lệ
- 奴隷制度どれいせいどchế độ nô lệ, nô lệ
- どれか
- どれくらいbao lâu
- どれだけbao nhiêu
- どれでもnào
- どれどれ
- どれほど
- どれもtất cả
- 泥どろbùn, bụi
- 土楼どろうthổ lâu
- 泥仕合どろじあい
- どろどろ
- 泥沼どろぬま
- 泥棒どろぼうkẻ trộm, kẻ cắp
- 泥棒政治どろぼうせいじchế độ đạo tặc
- 泥水どろみず
- 泥除けどろよけGác-đờ-bu
- ど忘れどわすれ
- どん
- 鈍どん
- 鈍化どんか
- 鈍角三角形どんかくさんかくけいtam giác tù
- 鈍感どんかん
- 鈍器どんき
- どんぐりhạt sồi
- どんぐりの背比べどんぐりのせいくらべ
- 冬菇どんこ
- どんこ
- 鈍行どんこう
- 鈍足どんそく
- どんどんnhanh, mau
- どんなnào
- どんな犠牲を払ってもどんなぎせいをはらってもbằng mọi giá
- どんなことがあっても
- どんなにthế nào, sao
- 丼どんぶり
- 貪欲どんよく
- タイthái lan, nước thái lan
- タイ
- タイ
- タイ王国タイおうこくvương quốc thái lan
- タイ国タイこくthái lan, nước thái lan
- タイ語タイごtiếng thái lan, tiếng thái
- タイ人タイじんngười thái, người thái lan
- タイアップ
- タイガ
- タイゲーム
- タイツquần vớ
- タイト
- タイトルTên, tên gọi
- タイトルバーthanh tiêu đề
- タイピスト
- タイプloại, kiểu
- タイプミスlỗi in ấn
- タイプライターmáy chữ, máy đánh chữ
- 台北タイペイđài bắc
- タイポグラフィthuật in máy
- タイマー
- タイミング
- タイム
- タイムスタンプ
- タイムズ
- タイムセール