タピオカ
tapioka
giọng máy của trình duyệt
タピオカ nghĩa là bột báng.
Nghĩa của タピオカ
Danh từ
- Bột báng.
Từ ghép có タピオカ
- タピオカティー — Trà trân châu, trà sữa trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tapioca
Câu hỏi thường gặp
タピオカ nghĩa là gì?
タピオカ (danh từ) nghĩa là bột báng.
タピオカ đọc là gì?
タピオカ đọc là タピオカ (romaji: tapioka).