TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タンザニア

từ thông dụngtên riêng
tanzania giọng máy của trình duyệt

タンザニア nghĩa là Tan-da-ni-a.

Nghĩa của タンザニア

Danh từ riêng

  1. Tan-da-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tanzania

Câu hỏi thường gặp

タンザニア nghĩa là gì?

タンザニア (danh từ riêng) nghĩa là Tan-da-ni-a.

タンザニア đọc là gì?

タンザニア đọc là タンザニア (romaji: tanzania).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.