TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チェック

JLPT N4 từ thông dụng
chekku giọng máy của trình duyệt

チェック nghĩa là sự kiểm tra, đánh dấu, vải kẻ ô, họa tiết ca rô.

Nghĩa của チェック

Danh từ

  1. Sự kiểm tra, đánh dấu.
  2. Vải kẻ ô, họa tiết ca rô.
  3. Séc, chi phiếu.

Từ ghép có チェック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ check (pattern); plaid
  • Danh từ check; inspection; examination; looking over; scrutinizing
  • Danh từ check (mark); tick; marking with a check; checking off; ticking
  • Danh từ checking (something) out; following (with interest); keeping one's eye on; keeping a close watch on
  • Danh từ check (bill of exchange); cheque
  • Danh từ (restaurant) bill; check
  • Danh từ check (in chess)

Câu hỏi thường gặp

チェック nghĩa là gì?

チェック (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra, đánh dấu, vải kẻ ô, họa tiết ca rô.

チェック đọc là gì?

チェック đọc là チェック (romaji: chekku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.