TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダカール

tên riêng
dakāru giọng máy của trình duyệt

ダカール nghĩa là Đa-ca.

Nghĩa của ダカール

Danh từ riêng

  1. Đa-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dakar (Senegal)

Câu hỏi thường gặp

ダカール nghĩa là gì?

ダカール (danh từ riêng) nghĩa là Đa-ca.

ダカール đọc là gì?

ダカール đọc là ダカール (romaji: dakāru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.