ダカール
tên riêng
dakāru
giọng máy của trình duyệt
ダカール nghĩa là Đa-ca.
Nghĩa của ダカール
Danh từ riêng
- Đa-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dakar (Senegal)
Câu hỏi thường gặp
ダカール nghĩa là gì?
ダカール (danh từ riêng) nghĩa là Đa-ca.
ダカール đọc là gì?
ダカール đọc là ダカール (romaji: dakāru).