TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダウンクォーク

daunkwōku giọng máy của trình duyệt

ダウンクォーク nghĩa là quắc xuống.

Nghĩa của ダウンクォーク

Danh từ

  1. Quắc xuống.

Cách viết khác: ダウン・クォーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ down quark

Câu hỏi thường gặp

ダウンクォーク nghĩa là gì?

ダウンクォーク (danh từ) nghĩa là quắc xuống.

ダウンクォーク đọc là gì?

ダウンクォーク đọc là ダウンクォーク (romaji: daunkwōku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.