TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タイル

JLPT N1 từ thông dụng
tairu giọng máy của trình duyệt

タイル nghĩa là ngói, đá lát.

Nghĩa của タイル

Danh từ

  1. Ngói, đá lát.

Từ ghép có タイル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tile

Câu hỏi thường gặp

タイル nghĩa là gì?

タイル (danh từ) nghĩa là ngói, đá lát.

タイル đọc là gì?

タイル đọc là タイル (romaji: tairu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.