タバコをやめる
Nghĩa của タバコをやめる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to give up smoking; to stop smoking
Cách viết khác: タバコを止める, 煙草をやめる, 煙草を止める, たばこを止める, たばこをやめる
Cách chia của タバコをやめる
| Thể lịch sự (ます) | タバコをやめます |
| Thể て | タバコをやめて |
| Quá khứ (た) | タバコをやめた |
| Phủ định (ない) | タバコをやめない |
| Khả năng | タバコをやめられる |
| Ý chí (よう) | タバコをやめよう |
| Điều kiện (ば) | タバコをやめれば |
| Bị động | タバコをやめられる |
| Sai khiến | タバコをやめさせる |
| Mệnh lệnh | タバコをやめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với タバコをやめる
- たばこを止めることができればなあ。 Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ.Tatoeba #203375
- 彼女はタバコを止めざるをえない。 Cô ấy phải ngưng hút thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92148
- 私は最近タバコをやめた。 Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156876
- 彼はタバコをやめることを決意した。 Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112013
- 私はたばこをやめたい。 Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159557
- 私はタバコをやめたいとおもっている。 Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159558
- 私はタバコをやめることが出来ないかと願っている。 Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.