TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タオル

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
taoru giọng máy của trình duyệt

タオル nghĩa là khăn, khăn lau.

Nghĩa của タオル

Danh từ

  1. Khăn, khăn lau.

Từ ghép có タオル

Câu ví dụ với タオル

  • タオルで顔を拭きなさい。 Dùng khăn lau khô mặt đi.Tatoeba #203852

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ towel

Câu hỏi thường gặp

タオル nghĩa là gì?

タオル (danh từ) nghĩa là khăn, khăn lau.

タオル đọc là gì?

タオル đọc là タオル (romaji: taoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.