タオル
taoru
giọng máy của trình duyệt
タオル nghĩa là khăn, khăn lau.
Nghĩa của タオル
Danh từ
- Khăn, khăn lau.
Từ ghép có タオル
- ペーパータオル — Khăn giấy.
Câu ví dụ với タオル
- タオルで顔を拭きなさい。 Dùng khăn lau khô mặt đi.Tatoeba #203852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ towel
Câu hỏi thường gặp
タオル nghĩa là gì?
タオル (danh từ) nghĩa là khăn, khăn lau.
タオル đọc là gì?
タオル đọc là タオル (romaji: taoru).