TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タントラ

tantora giọng máy của trình duyệt

タントラ nghĩa là Đát-đặc-la.

Nghĩa của タントラ

Danh từ

  1. Đát-đặc-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tantra

Câu hỏi thường gặp

タントラ nghĩa là gì?

タントラ (danh từ) nghĩa là Đát-đặc-la.

タントラ đọc là gì?

タントラ đọc là タントラ (romaji: tantora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.