TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダームスタチウム

dāmusutachiumu giọng máy của trình duyệt

ダームスタチウム nghĩa là darmstadti.

Nghĩa của ダームスタチウム

Danh từ

  1. Darmstadti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ darmstadtium (Ds)

Câu hỏi thường gặp

ダームスタチウム nghĩa là gì?

ダームスタチウム (danh từ) nghĩa là darmstadti.

ダームスタチウム đọc là gì?

ダームスタチウム đọc là ダームスタチウム (romaji: dāmusutachiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.