TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダーウィニズム

tên riêng
dāwinizumu giọng máy của trình duyệt

ダーウィニズム nghĩa là học thuyết darwin.

Nghĩa của ダーウィニズム

Danh từ riêng

  1. Học thuyết darwin, học thuyết đác-uyn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Darwinism

Câu hỏi thường gặp

ダーウィニズム nghĩa là gì?

ダーウィニズム (danh từ riêng) nghĩa là học thuyết darwin.

ダーウィニズム đọc là gì?

ダーウィニズム đọc là ダーウィニズム (romaji: dāwinizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.