ダウン
JLPT N1 từ thông dụng
daun
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ダウン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall; decrease; drop; going down
- Danh từ knocking down; flooring; being knocked down; being floored
- Danh từ being out of action (due to illness, exhaustion, etc.); being down (e.g. with a cold); being knocked out (from alcohol); being out of it; collapsing
- Danh từ going down (of a computer system, server, etc.); crashing
- Danh từ (number of) outs
- Danh từ being down (in points, games, etc.); being behind; trailing
- Danh từ down (in American football)
- Danh từ down (feathers)
- Danh từ down jacket (viết tắt)