TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ダウン

JLPT N1 từ thông dụng
daun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ダウン

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fall; decrease; drop; going down
  • Danh từ knocking down; flooring; being knocked down; being floored
  • Danh từ being out of action (due to illness, exhaustion, etc.); being down (e.g. with a cold); being knocked out (from alcohol); being out of it; collapsing
  • Danh từ going down (of a computer system, server, etc.); crashing
  • Danh từ (number of) outs
  • Danh từ being down (in points, games, etc.); being behind; trailing
  • Danh từ down (in American football)
  • Danh từ down (feathers)
  • Danh từ down jacket (viết tắt)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ダウン

Trái nghĩa

Từ ghép có ダウン

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.