タイムリー
JLPT N1 từ thông dụng
taimurī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của タイムリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na timely; well-timed
- Danh từ clutch hit; run-scoring hit; RBI hit (viết tắt)
Cách viết khác: タイムリ